100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

过硬 (guò yìng): To have a perfect mastery of sth

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To have a perfect mastery of sth
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To have a perfect mastery of sth
  • Để lên đến dấu hiệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容技术、本领或质量非常好,经得起检验
  • 指对某种技能掌握得十分熟练、扎实,达到很高的水平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-

HSK 5

khó khăn

Câu ví dụ

,,。

In order to pass this assessment, he practiced pronunciation and grammar every day, and finally developed excellent Chinese.

,,。

This surgeon has excellent skills; even when encountering a complicated operation, he can complete it calmly and steadily.

,,。

When recruiting, the company particularly values whether applicants have solid English communication skills, because the business requires frequent interaction with foreign clients.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập