过节 (guò jié): ăn mừng lễ hội
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- ăn mừng lễ hội
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 3
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- ăn mừng lễ hội
- ăn mừng lễ hội
- sau lễ hội (tức là khi lễ hội kết thúc)
Giải thích bằng tiếng Trung
- 在节日期间进行庆祝或休息的活动,通常包括与家人团聚、吃传统食物、参加习俗活动等
- 也可以泛指欢度某个节日,比如过春节、过中秋节。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-
Câu ví dụ
Spring Festival is one of the most important ways Chinese people celebrate festivals.
During the Mid-Autumn Festival, we go home to celebrate with family.
This Dragon Boat Festival, we plan to go to the river to watch dragon boat races to celebrate.
Celebrating festivals abroad often makes you feel a bit lonely.
During the Spring Festival, our whole family celebrates together.
How do you plan to celebrate the holiday?
The Mid-Autumn Festival is a day for family reunions and celebration.
They celebrate the festival abroad, and it feels a bit different.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.