100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

运转 (yùn zhuǎn): để làm việc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm việc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm việc
  • để vận hành
  • để xoay quanh
  • để quay lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指机器、设备等正常工作、转动
  • 也指组织、机构等按一定规律进行活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

di chuyển

HSK 6

để quay lại

Câu ví dụ

,,。

Even though it was snowing heavily outside, the old machine was still running normally in the workshop, ensuring production progress.

,。

After the company introduced a new management system, the operating efficiency of the entire team improved noticeably.

,。

In order to ensure the city bus system runs smoothly during the morning rush hour, dispatchers start working in the early morning every day.

,。

After three months of debugging, this new production line finally started to operate steadily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập