100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

近期 (jìn qī): Gần trong thời gian

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Gần trong thời gian
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Gần trong thời gian
  • trong tương lai gần
  • rất sớm thôi
  • gần đây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指时间上离现在很近的一段时期,通常就是最近这些天或最近一段时间。常用来谈论最近发生的事、最近的情况或最近的变化,比如近期计划、近期情况、近期内完成。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

gần; gần với; khoảng; gần; gần (về khoảng cách hoặc thời gian); đến gần; ở gần; khoảng; gần như; thân mật; thân thiết (trong mối quan hệ)

HSK 4

thời kỳ

Câu ví dụ

,。

Recently, the company's business has been developing rapidly, and we need to hire more employees.

,。

Due to weather conditions, flights have been frequently delayed recently.

,。

I'm planning to travel to Beijing in the near future and am currently working on a travel guide.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập