100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

这儿 (zhèr): ở đây; nơi này

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ở đây; nơi này
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ở đây
  • nơi này

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指说话人所在或所指的较近的地方,相当于“这里”,常用来表示地点在附近
  • 也可用来引起注意,指眼前这个地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(đại từ) này; những cái này; (dạng ràng buộc) này; cái (theo sau là danh từ); những cái này (theo sau là loại từ) (theo nghĩa này; này; những cái này

HSK 1

con; trai

Câu ví dụ

。

I am here.

。

Here is the library.

。

There are many people here.

。

Please come here.

。

I don't have a pen here.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập