100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

连任 (lián rèn): To continue in (a political office) - tiếp tục trong một văn phòng chính trị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To continue in (a political office) - tiếp tục trong một văn phòng chính trị
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To continue in (a political office) - tiếp tục trong một văn phòng chính trị
  • để phục vụ cho một nhiệm kỳ khác của văn phòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某人在担任某一职务期满后,再次通过选举或任命等程序继续担任同一职务,多用于政治、政府或组织中的职位,如总统、市长、董事等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để liên kết

HSK 7

để phân bổ

Câu ví dụ

,,。

He won by a landslide in the last election, and this time he successfully won re-election and will continue to push forward with his reform plans.

,,。

According to the constitution, the president can only serve one re-election term, so he cannot run in the next election.

,,,。

Because of his outstanding achievements, this mayor has won deep support from the citizens, so he smoothly won re-election and will continue to work hard for the city's development.

,。

The company's board of directors decided to let the current CEO continue in office to maintain the continuity of the company's strategy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập