100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

连忙 (lián máng): ngay lập tức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngay lập tức
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngay lập tức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示动作发生得很快,来不及等待或耽搁,常用来形容人急忙做某事
  • 强调因为着急或情况紧急而立刻行动,含有赶快的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để liên kết

HSK 1

bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; bận rộn; bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; vội vàng

Câu ví dụ

,。

When I heard the doorbell ring, I promptly put down the book in my hand and went to answer the door.

,。

Seeing the teacher walk into the classroom, the students promptly returned to their seats and sat properly.

,。

He accidentally knocked over the water cup and promptly apologized to the classmate next to him.

,。

Discovering her wallet was missing, she promptly went back along the path she had just taken to look for it.

,。

Hearing someone shout for help, he promptly ran over to see what had happened.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập