100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

连接 (lián jiē): để liên kết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để liên kết
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để liên kết
  • để tham gia
  • để kết nối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把两个或多个事物接在一起,使它们相通或相连
  • 也指事物之间相互衔接、有联系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để liên kết

HSK 3

nhận; trả lời (điện thoại); đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; bắt; tham gia; kéo dài; thay phiên trực; tiếp quản từ ai đó; nhận; bắt; đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; tham gia; tiếp quản (nhiệm vụ); tiếp tục

Câu ví dụ

,,。

This new bridge connects the two banks of the river; before, taking a boat took half an hour, but now driving to the other side takes only five minutes.

,。

Please connect the computer to the projector in the meeting room so everyone can see your presentation.

,。

Subway Line 10 connects the city center and the airport, so passengers can go directly without transferring.

,。

This app can connect your phone and TV, and then you can use your phone to control the TV.

,。

The teacher connected the two related knowledge points when explaining, making it easier for students to understand the relationship between them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập