100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

连锁 (lián suǒ): để liên kết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để liên kết
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để liên kết
  • để được liên kết
  • chuỗi (cửa hàng vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 像锁链一样一环扣一环地连接在一起
  • 指多个事物或机构相互关联、彼此影响
  • 商业中指同一品牌在多地开设的统一管理的店铺,如连锁店。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để liên kết

HSK 5

để khóa

Câu ví dụ

,,。

I aligned the grooves of two building blocks so they interlocked, forming a small bridge.

,。

This chain supermarket has opened twenty branches across the city, and its business is growing bigger and bigger.

,,。

When riding a bicycle, if the chain between the front and rear gears is not interlocked properly, it will make a clattering sound.

,。

This fraud case involves multiple provinces and cities; police discovered a chain-like criminal network behind it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập