100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迟缓 (chí huǎn): Chậm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chậm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chậm
  • chậm chạp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容速度慢,不迅速。常用来描述动作、反应、进展等比较慢,比正常或期望的速度落后。例如行动迟缓、反应迟缓、进度迟缓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

muộn; chậm trễ; chậm; muộn; chậm trễ; chậm; chậm chạp (văn học hoặc trong từ ghép); họ Chi

HSK 7

Chậm

Câu ví dụ

,。

The ambulance crept forward in the heavy traffic; every minute of delay could cost the patient precious rescue time.

,,。

Because the system responded slowly, customers waited nearly half a minute after clicking pay before seeing the success message—a terrible experience.

,,。

Grandpa is old and his movements are a bit slow, but he still insists on going to the park every morning to practice tai chi.

,。

The project's progress has been slow mainly because funding is not in place and the approval process is too complicated; we must find a solution as soon as possible.

,,。

Against the backdrop of a sluggish global economic recovery, many small businesses have had to cut spending and even lay off workers to survive.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập