100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

追求 (zhuī qiú): To pursue (a goal, etc.) một cách cứng rắn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To pursue (a goal, etc.) một cách cứng rắn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To pursue (a goal, etc.) một cách cứng rắn
  • để tìm kiếm sau
  • Woo đến woo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 努力寻找或争取自己想要的某种目标、理想或事物,例如追求幸福、追求真理
  • 也指向某人表达爱意,希望得到对方的爱情,例如追求一个女孩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đuổi theo

HSK 6

để tìm kiếm

Câu ví dụ

,,。

In pursuit of a higher income, he gave up his stable job and went alone to a big city to start a business.

,,。

She has always pursued a perfect figure, exercising every day and even refusing to eat her favorite desserts.

,,。

This company pursues innovation, investing heavily each year in research and development of new products, hoping to stay ahead in the market.

,,。

When he was young, he pursued freedom and traveled everywhere, but after starting a family, he began to pursue a stable life.

,。

True friendship should not pursue profit, but should involve mutual support and understanding.

,,。

He has been pursuing that girl for two years, sending her messages every day, but she still hasn't said yes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập