100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

追赶 (zhuī gǎn): Để theo đuổi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để theo đuổi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để theo đuổi
  • Để đuổi theo sau
  • để tăng tốc
  • để bắt kịp với
  • Để vượt qua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在后面加快速度,想要赶上前面的人、事物或水平
  • 也比方努力缩小与先进者之间的差距。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đuổi theo

HSK 4

vượt qua; đuổi kịp; vội vàng; hối hả; cố bắt kịp (xe buýt v.v.); lùa (gia súc v.v.) về phía trước; xua đuổi (ai đó) đi; tận dụng (cơ hội); cho đến khi; trước (một thời điểm nhất định); vượt qua; đuổi kịp; vội vàng; hối hả; cố bắt kịp (xe buýt, tàu hỏa v.v.); lùa (gia súc v.v.) về phía trước; xua đuổi đi

Câu ví dụ

,。

He runs in the park every morning, hoping to catch up with the runners ahead.

,。

Technology is developing rapidly, and many companies are working hard to catch up with the latest trends.

,。

The police chased the thief and finally caught him in an alley.

,。

She studies very hard, wanting to catch up with the top student in her class.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập