100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

追问 (zhuī wèn): Hỏi hỏi chặt chẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hỏi hỏi chặt chẽ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hỏi hỏi chặt chẽ
  • để điều tra chi tiết
  • Xem xét từng phút
  • để đi đến cốt lõi của vấn đề

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 紧紧地追问,不断地提出问题,要求对方回答清楚
  • 对不清楚或不满意的地方继续问,不轻易放过
  • 也指为了弄清事实真相对人逐步深入地问。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đuổi theo

HSK 1

hỏi; hỏi thăm; hỏi; hỏi thăm

Câu ví dụ

,。

The reporters pressed the mayor with questions, trying to find out where the funds had actually gone.

,。

The interviewer kept pressing me for details about my project, and I almost couldn't answer.

,。

The mother questioned her daughter closely about why she had come home so late, so the daughter had no choice but to tell the truth.

,。

The police questioned the suspect closely about where he was when the crime occurred, and the suspect began to get nervous.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập