100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

送别 (sòng bié): Để xem sb tắt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để xem sb tắt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để xem sb tắt
  • To bid farewell (to sb) (tạm biệt với sb)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễn; đi cùng; đi theo; gửi; giao; tiễn; đi cùng

HSK 5

để rời đi

Câu ví dụ

,。

When seeing off friends at the airport, we were all very sad.

。

He wrote a poem to see off his teacher.

,。

At the farewell party, everyone expressed their blessings to him.

,。

Our whole family went to the station to see off my older brother; he is going to work far away.

,。

At the moment of seeing off, she couldn't help but cry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập