100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

逃跑 (táo pǎo): chạy trốn khỏi STH

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chạy trốn khỏi STH
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chạy trốn khỏi STH
  • để chạy trốn
  • để trốn thoát

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了躲避危险、追捕或不愿面对的情况而迅速离开原地
  • 常指人因害怕受到伤害或惩罚而逃走,也可指动物受惊后跑开。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để trốn thoát

HSK 2

chạy; bỏ chạy; trốn thoát; chạy loanh quanh (làm việc vặt v.v.); (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bay hơi; (bổ ngữ động từ) đi; đi; bỏ chạy; trốn thoát; (bổ ngữ động từ) đi; đi

Câu ví dụ

,,。

When the earthquake struck, the villagers panicked and fled one after another to the open ground outside the village.

,。

The injured little bird tried to escape from under the cat's paws, but it just couldn't fly.

,,。

After the war broke out, many families had to leave their hometown and flee to neighboring countries seeking safety.

,。

The fraudster fled just hours before the police raid, and his whereabouts are still unknown.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập