100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

逃避 (táo bì): trốn thoát

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trốn thoát
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trốn thoát
  • trốn tránh
  • tránh né
  • trốn tránh trách nhiệm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为不愿意面对困难、危险或不愉快的事情而离开或躲开
  • 有意地不去想、不去处理某个问题,比如逃避责任、逃避现实。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để trốn thoát

HSK 6

để tránh

Câu ví dụ

,,。

Whenever he runs into difficulties, he always chooses to escape rather than think of a way to solve the problem.

,,。

A serious accident happened at the company, but the manager shirked responsibility and pushed all the blame onto his subordinates.

,,。

She didn't want to face the pain of failure, so she buried herself in work every day, using busyness to escape from reality.

,,。

To avoid his parents' questioning, he hid back in his room right after dinner and put on headphones to listen to music.

,,。

Facing the reporters' microphones, that celebrity did not dodge the issue but frankly admitted his mistake.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập