100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

选修 (xuǎn xiū): (at một trường học) để lấy như một lựa chọn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(at một trường học) để lấy như một lựa chọn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (at một trường học) để lấy như một lựa chọn
  • một lựa chọn
  • Tự chọn (đề tài)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指学生在学校里自由选择自己想学的课程,这些课程通常不是必修的,可以根据兴趣和需要来选。例如选修课、选修科目。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

chọn; chọn; chọn; bầu; chọn; chọn; chọn

HSK 4

để trang trí

Câu ví dụ

,,。

I major in computer science, but this semester I took an elective in psychology because I'm very interested in human behavior.

,。

The school stipulates that undergraduates must take at least two humanities electives in order to graduate.

,,。

She originally wanted to take French as an elective, but the class schedule conflicted with her major courses, so she had to switch to Spanish.

,,。

This elective course requires a book report every week; although there is a lot of homework, I can learn a lot of new knowledge.

,,。

If you are interested in photography, you can take this elective; the teacher will teach you how to take professional photos.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập