100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

透明 (tòu míng): trong suốt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trong suốt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trong suốt
  • (fig.) trong suốt
  • Mở cửa để kiểm tra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体能让光线穿过,使人可以清楚地看到后面的东西
  • 形容事物公开、不隐藏,让人容易了解
  • 也形容人或事物单纯、没有掩饰。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(bắt buộc) để thâm nhập

HSK 3

sáng; ánh sáng

Câu ví dụ

,。

This glass is transparent; you can clearly see the water inside.

,。

The company decided to release its financial reports, allowing all employees to see transparent accounts.

,。

Their communication is very transparent; they never hide any problems.

,。

This plastic film is transparent; you can clearly see the pattern underneath.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập