100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

透气 (tòu qì): Dòng chảy tự do (không khí)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Dòng chảy tự do (không khí)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Dòng chảy tự do (không khí)
  • để thông gió
  • để thở (vải vv)
  • Để có một hơi thở của không khí trong lành
  • để tiết lộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指空气能够自由流通,不闷
  • 形容布料、鞋子等让空气容易通过的,穿着不觉得闷热。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(bắt buộc) để thâm nhập

HSK 4

khí

Câu ví dụ

,。

Wearing this kind of cotton clothing in summer is very breathable; it won't make you feel stuffy and hot.

,。

The design of these sneakers is very breathable; even after running, your feet won't sweat.

,,。

The window in the room is too small, so it's not very ventilated, making it especially stuffy in summer.

,。

This fabric is both light and breathable, making it very suitable for summer shirts.

,。

The top of the tent has a breathable mesh layer, so you won't feel stuffy when sleeping at night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập