100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

透过 (tòu guò): xuyên qua

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xuyên qua
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xuyên qua
  • thâm nhập
  • bằng cách
  • qua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从物体的一边穿到另一边,强调穿过某个空间或障碍
  • 也表示通过某种方式或媒介来认识、看待事物,如透过现象看本质。还可指光线穿过透明物体,如阳光透过窗户照进来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(bắt buộc) để thâm nhập

HSK 2

vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-

Câu ví dụ

,。

The morning sunlight shone through the window into the room, lighting up the whole space.

,。

He looked carefully at the contract through his thick glasses, afraid of missing any detail.

,,。

Through this failure, he recognized his own shortcomings and decided to study even harder.

,,。

Standing on the mountaintop, one can faintly see the distant small village through the thin mist.

,。

Through his friends' help, he gradually emerged from the sorrow of losing a loved one.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập