100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

通俗 (tōng sú): phổ biến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phổ biến
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phổ biến
  • hàng ngày
  • Trung bình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指适合普通大众的水平和需要,容易理解、不深奥的
  • 也指内容浅显易懂,广泛流行的。例如,通俗读物、通俗歌曲。有时也含有不够高雅、比较普通的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để đi qua

HSK 7

phong tục

Câu ví dụ

,。

This history book tells complex events in plain language; even middle school students can easily understand it.

,。

The doctor wrote a plain health guide to remind elderly people how to prevent common diseases.

,,。

He speaks in a very plain way and never uses technical terms, so everyone enjoys listening to him explain scientific knowledge.

,,。

This novel has plain content and vivid characters, making it very suitable for beginners to read.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập