100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

通告 (tōng gào): để thông báo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thông báo
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thông báo
  • thông báo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 普遍地告诉公众某个消息或规定,让大家都知道
  • 也指一种正式的书面通知或公告,常用于机关、团体向大众发布消息。例如:贴出通告、发布通告。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để đi qua

HSK 7

Binding Form (bắt buộc) để nói

Câu ví dụ

,。

The company posted a notice at the front desk, telling everyone that all employees should go to the meeting room for a meeting at 9 a.m. next Monday.

,,。

The school announced to all teachers and students via the campus radio that classes would be canceled for one day tomorrow due to snowy weather.

,,。

The city government issued a notice reminding citizens that starting next month, subway line 3 will extend its operating hours until 11 p.m.

,,。

The library announced at the entrance to readers that due to a system upgrade, books cannot be borrowed or returned all day this Saturday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập