100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

通过 (tōng guò): đi qua

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, preposition

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đi qua
Số chữ
2
Từ loại
verb, preposition
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đi qua
  • vượt qua
  • thông qua (một nghị quyết)
  • thông qua (luật)
  • đỗ (một bài kiểm tra)
  • bằng cách
  • qua
  • thông qua
  • đi qua
  • vượt qua
  • đỗ (bài kiểm tra, kỳ thi, kiểm tra)
  • thông qua
  • đỗ (nghị quyết, luật)
  • bằng cách
  • qua
  • thông qua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从一端穿过到另一端,比如火车通过大桥
  • 表示借助某种方式或手段达到目的,后面常跟方法、工具等,如通过努力取得成功
  • 表示经过讨论、检查、考试等并获得认可,如通过考试、方案通过了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để đi qua

HSK 2

vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-

Câu ví dụ

。

We passed the exam.

。

The train passes through the tunnel.

。

Congress passed this bill.

,。

Through studying, he improved his grades.

。

Via the internet, we can obtain information quickly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập