100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

逼真 (bī zhēn): sống động

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sống động
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sống động
  • Chân thật với cuộc sống
  • rõ ràng
  • Rõ ràng là

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 非常像真的,让人感觉和真的一样
  • 常用来形容绘画、雕塑、表演、声音或描写等非常真实,看不出是假的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để ép buộc

HSK 1

thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính hãng; thật; đúng; chính hãng; thực sự; thật sự; quả thật

Câu ví dụ

,。

The grapes in this painting are so lifelike that even the water droplets on them look as if they are about to drip.

,,。

This wax figure is so lifelike that many tourists think it's a real person and can't resist taking a photo with it.

,。

He imitates the celebrity's speaking voice so convincingly that his classmates all burst into laughter.

,。

This new game uses advanced virtual reality technology to let players experience a lifelike battlefield environment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập