100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

遮盖 (zhē gài): để che giấu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để che giấu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để che giấu
  • Lời bài hát: Cover (One Tracks)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 遮挡住某物,使其不被看见
  • 掩盖事实或真相,不让别人知道。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

to cover up (một thiếu sót)

HSK 5

nắp

Câu ví dụ

,,。

It snowed heavily last night, and the thick snow covered the entire path, so we had to take a detour.

,。

The heavy makeup on her face hid her originally delicate features, making it almost impossible to recognize her.

,,。

In order not to worry his parents, he tried hard to hide his inner anxiety and pretended that everything was going well.

,,。

This painting was originally brightly colored, but after years of oxidation, its surface was gradually covered by a dark layer.

,,。

The distant mountain peaks were covered by thick fog, revealing only blurry outlines, like an ink wash painting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập