100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

那个 (nà ge): cái đó; đó; người hoặc vật đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cái đó; đó; người hoặc vật đó
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cái đó
  • đó
  • người hoặc vật đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指代较远的人或事物,与“这个”相对
  • 口语中也用来代替一时想不起来或不便明说的名词
  • 有时放在名词前,起指示作用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(định từ) đó; cái; những (cách phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người; đó; những (đại từ chỉ định); sau đó; trong trường hợp đó (liên từ)

HSK 1

cá nhân; loại từ chung cho người và vật; cá nhân; loại từ chung cho người và vật

Câu ví dụ

。

That apple is mine.

。

I like that red car.

。

That place is very beautiful.

?

Do you know that tall person?

。

I like clothes of that color.

。

That question is hard to answer.

?

Do you know that tall guy?

,。

Um, let me think and then tell you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập