100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

那样 (nà yàng): loại đó; kiểu đó; loại đó; kiểu đó; như thế; theo cách đó; vậy; đến mức đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
loại đó; kiểu đó; loại đó; kiểu đó; như thế; theo cách đó; vậy; đến mức đó
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • loại đó
  • kiểu đó
  • loại đó
  • kiểu đó
  • như thế
  • theo cách đó
  • vậy
  • đến mức đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指代某种情况、样子或方式,相当于“那一种”。常用来指比较远的人或事物,和“这样”相对。例如“那样做不对”,意思是那种做法不对。也可以表示程度,相当于“那么”,如“他跑得那样快”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(định từ) đó; cái; những (cách phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người; đó; những (đại từ chỉ định); sau đó; trong trường hợp đó (liên từ)

HSK 6

cách

Câu ví dụ

。

I don't like that kind of person.

。

Don't talk like that.

。

The matter isn't that simple.

。

Doing it like that is correct.

,。

If he works that hard, he will surely succeed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập