100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

那里 (nà lǐ): đó; kia; chỗ đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đó; kia; chỗ đó
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đó
  • kia
  • chỗ đó
  • đó
  • chỗ đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指代离说话人较远的地方,相当于“那个地方”
  • 也可以用来指代前面提到过的地方或情况
  • 在口语中有时不表示具体地点,只是用来引出话题或引起注意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(định từ) đó; cái; những (cách phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người; đó; những (đại từ chỉ định); sau đó; trong trường hợp đó (liên từ)

HSK 1

lớp lót; bên trong; nội bộ; cũng viết là 裏|里[li3]; lý; bên trong; nội thất; nội bộ; lớp lót (như của quần áo); một dặm Trung Quốc (500 mét); (được dùng như hậu tố chỉ vị trí, ví dụ: 这里 ở đây, 那里 ở đó); biến thể của 裡|里[li3]; họ Lý

Câu ví dụ

。

I will wait for you there.

。

There are many people there.

?

Have you been there?

。

The scenery there is beautiful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập