100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

配件 (pèi jiàn): thành phần

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thành phần
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thành phần
  • một phần
  • lắp đặt
  • phụ kiện
  • thay thế phần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指机器、车辆、电子产品等设备中,用来替换或组装使用的零件或部件
  • 也指与主要物品配套使用的附属物品,如手机的充电器、耳机等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tham gia

HSK 1

mục; thành phần; loại từ cho sự kiện; món; cái; bài báo; loại từ cho quần áo, hành lý, vấn đề, trường hợp, sự kiện, v.v.; tài liệu; thư (trong 文件, 信件)

Câu ví dụ

,。

This component is hard to find because this phone model has been discontinued.

。

I need to buy some computer components to upgrade my desktop.

,。

This factory specializes in producing auto parts, and its products are exported to many countries.

,。

If this component is missing, the machine cannot operate normally.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập