100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

配合 (pèi hé): phù hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phù hợp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phù hợp
  • hòa hợp với
  • tương thích với
  • tương ứng
  • vừa vặn
  • tuân theo
  • mối quan hệ
  • phối hợp với
  • hành động phối hợp với
  • hợp tác
  • trở thành vợ chồng
  • kết hợp các bộ phận của máy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指两个或多个人、事物在一起协调合作,互相支持完成任务
  • 也指事物之间相互搭配得当、彼此适应,看起来很协调。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tham gia

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

,,。

In the pairs figure skating competition, the two skaters coordinated very well, and every move was perfectly synchronized.

,。

This project requires close cooperation between all departments in order to be completed on time.

,。

He was very cooperative about taking his medicine, so his condition quickly improved.

,。

The actors' performance and the background music matched perfectly, immersing the audience completely in the story.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập