100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

配套 (pèi tào): Để tạo thành một set hoàn chỉnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để tạo thành một set hoàn chỉnh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để tạo thành một set hoàn chỉnh
  • tạo thành một bộ hoàn chỉnh
  • tương thích
  • phù hợp
  • bổ sung

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指把几个相关的事物组合成一个完整的系统或整体,使它们彼此配合、共同使用
  • 也指与主要事物相配合的、属于同一组的附属部分,如设备和零件彼此搭配成套。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tham gia

HSK 5

để che

Câu ví dụ

,,。

We bought a new TV, but found that there was no matching stand, so we had to go buy one.

,、,。

The set meal at this restaurant is a good deal; the main dish, drink, and dessert are all part of the set, so you don't need to order separately.

,。

This textbook has an accompanying workbook and listening materials, so students can review on their own after class.

,。

The company's newly launched phone and smartwatch can be used together, and data can sync automatically.

,,,。

To attend the interview, he specially bought a tie that matches his new shirt well, making him look very sharp.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập