配送 (pèi sòng): Đặt một đơn đặt hàng và giao hàng (tức là 配货)| Giao hàng [pei4 huo4] và giao hàng| Giao hàng [song4 huo4])
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 5verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.