100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

酒吧 (jiǔ bā): Bar (nơi mua đồ uống)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bar (nơi mua đồ uống)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bar (nơi mua đồ uống)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指专门卖各种酒类饮料供人饮用的场所,通常设有吧台和座位,客人可以坐在那里喝酒、聊天、听音乐,是晚间休闲社交的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

rượu vang (đặc biệt là rượu gạo); rượu mạnh; rượu; đồ uống có cồn; cồn; đồ uống có cồn; rượu vang, đặc biệt là rượu gạo hoặc rượu ngũ cốc; rượu mạnh; rượu

HSK 1

(trợ từ tình thái chỉ sự gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được không?; ...tôi đoán vậy.; (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để chỉ sự gợi ý, yêu cầu hoặc đề nghị; (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để thể hiện sự đồng ý hoặc nhượng bộ, nghĩa là 'được' hoặc 'OK'; (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để chỉ sự không chắc chắn hoặc phỏng đoán dè dặt; dùng để làm dịu giọng điệu của mệnh lệnh hoặc câu nói

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập