100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

酱油 (jiàng yóu): nước sốt tương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nước sốt tương
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nước sốt tương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用大豆、小麦等发酵制成的深褐色调味液体,味道咸鲜,常用于炒菜、蘸食或拌饭,是中餐里最基本的调味品之一。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

đậu nành lên men dày

HSK 4

dầu

Câu ví dụ

,,。

When making braised pork, you need to add some soy sauce so that the color looks nice.

,,。

I want to buy a bottle of soy sauce, but there are too many types in the supermarket; I don't know which one to choose.

,,。

When eating dumplings, I like to add a little soy sauce to the vinegar; dipping them like that tastes better.

,?

This dish tastes a bit bland; can you add some more soy sauce for me?

,。

Japanese soy sauce and Chinese soy sauce taste different; the former is usually a bit saltier.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập