100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

酸奶 (suān nǎi): sữa chua

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sữa chua
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sữa chua
  • sữa lên men

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用牛奶经过发酵制成的食品,味道酸甜,通常比较浓稠,可以直接吃,也可以加水果或糖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

chua chua

breast

Câu ví dụ

。

I drink a cup of yogurt every morning.

。

This yogurt has a fresh taste.

,。

When I eat fruit, I like to add some yogurt.

,。

There are many kinds of yogurt in the supermarket; you can choose.

,。

Drinking a cup of yogurt in the evening is good for digestion.

。

I drink a cup of yogurt every morning.

。

This brand of yogurt tastes very good.

。

Yogurt can help with digestion.

。

I like to add some fruit to yogurt.

。

There are many kinds of yogurt in the supermarket.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập