100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

醒悟 (xǐng wù): đến với chính mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đến với chính mình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đến với chính mình
  • để nhận ra rằng
  • Để đến để thấy sự thật
  • để thức dậy với thực tế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从迷惑或错误的认识中清醒过来,明白事情的真相或道理。常指经过别人提醒或自己思考后,突然认识到以前的想法或做法不对。例如:他终于醒悟过来,知道不能再这样浪费时间了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để thức dậy

HSK 5

nhận ra; hiểu ra; tỉnh ngộ

Câu ví dụ

,,,。

After seeing his child disciplined by the school for fighting, the father finally came to his senses and realized that he had been focusing only on work and neglecting his son's upbringing.

,:。

After working overtime for a month straight, she fell ill. Lying in the hospital bed, she finally woke up to the fact that health is far more important than a promotion.

,。

It was only after his years of savings were swindled away that the old man realized those investments promising high returns were all scams.

,,;,。

In college, he was addicted to games and failed several courses, nearly being expelled. At that moment, he suddenly came to his senses and started studying seriously.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập