100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

采用 (cǎi yòng): để chấp nhận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chấp nhận
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chấp nhận
  • để sử dụng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 选择并使用某种方法、方案、材料或技术
  • 采纳某种意见、建议或制度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

hái

HSK 3

dùng; sử dụng; thuê; (giới từ) với; bằng cách; cần; phải (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi); tính hữu ích; tính thực dụng; (dạng ràng buộc) chi phí; phí tổn; (lịch sự) ăn; uống; (văn học) do đó; vì thế; dùng; thuê; cần; phải (trong câu phủ định hoặc câu hỏi); với; bằng phương tiện (giới từ); tính hữu ích; tính thực dụng; chi phí; phí tổn

Câu ví dụ

,,,。

In order to attract more young customers, this restaurant recently adopted a new menu design, making the food photos larger and adding QR codes.

,。

The company decided to adopt a more flexible working schedule, allowing employees to choose their start time between 8 and 10 a.m.

,,。

When writing the thesis, the teacher suggested we adopt the questionnaire survey method to collect data, because the information obtained this way is more authentic.

,,。

Facing severe air pollution, the city government decided to adopt a series of new measures, such as restricting private car use and promoting electric vehicles.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập