100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

重任 (zhòng rèn): Trách nhiệm nặng nề

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Trách nhiệm nặng nề
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Trách nhiệm nặng nề

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 重要的、需要承担很大压力的责任或任务
  • 通常指别人交给你的非常重要的工作或职务,做不好会有严重后果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

lặp lại; sự lặp lại; lại; lại-; loại từ: tầng; lặp lại; lại; lại-

HSK 7

để phân bổ

Câu ví dụ

,,。

My boss handed the entire project to me; this is a heavy responsibility, and I must go all out.

,,。

As doctors, saving lives is our heavy responsibility; we cannot be the least bit careless.

,。

He took on the heavy responsibility of supporting the family at a young age, which made his parents very gratified.

,。

Protecting the environment is a heavy responsibility for every citizen; we should start with small things around us.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập