100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

重组 (chóng zǔ): để tổ chức lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tổ chức lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tổ chức lại
  • để kết hợp lại
  • để tái cấu trúc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指把原来的组织、结构或人员重新调整、组合,形成新的整体。例如公司重组、团队重组、基因重组。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

lặp lại; sự lặp lại; lại; lại-; loại từ: tầng; lặp lại; lại; lại-

HSK 4

để hình thành

Câu ví dụ

,,。

After the company was acquired, the management decided to reorganize various departments to improve work efficiency.

,,。

This factory introduced a new production line, so it had to reorganize the original production process to let workers adapt to the new operation methods.

,。

The team reorganized its coaching staff mid-season, hoping to turn around its losing streak in the remaining games.

,,。

Due to changes in market demand, this startup had to reorganize its business, shifting focus from hardware to software services.

,。

The government reorganized the disaster relief command system to respond more quickly to sudden natural disasters.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập