100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

野生 (yě shēng): hoang dã

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoang dã
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoang dã
  • chưa thuần hóa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指动植物在自然环境中生长,没有经过人工饲养或栽培
  • 也形容事物未经修饰、保持自然状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

lĩnh vực

HSK 4

để phát triển

Câu ví dụ

,。

A patrol officer in the nature reserve spotted a wild giant panda in the mountains and immediately took a photo with his camera.

,,。

This kind of wild mushroom is brightly colored but may be poisonous, so never pick and eat it casually.

,,。

Grandpa said that when he was a child, there were many wild fruit trees on the mountain behind their house, and the children often went to pick the fruit.

,,。

As cities continue to expand, the living space for wild animals is shrinking, and some species even face the danger of extinction.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập