100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

金牌 (jīn pái): Huy chương vàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Huy chương vàng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Huy chương vàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 体育比赛中颁发给第一名的奖牌,用金子制成或镀金,代表最高荣誉
  • 泛指在各种竞赛或评比中获得第一名的最高奖励。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

họ Kim

HSK 4

biển hiệu

Câu ví dụ

,。

This swimmer won a gold medal at the Olympic Games, bringing honor to the country.

,,。

In order to win the gold medal, she trains six hours every day without ever stopping.

,。

The Chinese table tennis team performed excellently in the finals and swept all the gold medals.

,,。

When he stood on the podium with the gold medal hanging on his chest, he was so excited that he shed tears.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập