100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

钟头 (zhōng tóu): (coll.) giờ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(coll.) giờ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (coll.) giờ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 口语中表示小时,用来计算时间的长短。例如,等了一个钟头、睡了三个钟头。意思和“小时”相同,多用于日常说话。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

cốc không xử lý

HSK 5

đầu

Câu ví dụ

,。

Taking the high-speed train from Beijing to Shanghai takes about five hours, and you can enjoy the scenery outside the window along the way.

,。

Mom busied herself in the kitchen for two hours and finally prepared a rich dinner.

,。

He persisted in running for an hour every day, and after half a year he lost ten kilograms.

,,。

The meeting lasted a full three hours, and everyone was tired, but in the end they passed an important resolution.

,。

Last night I only slept for four hours, and I kept yawning in class today.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập