100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

钢琴 (gāng qín): đàn piano; đàn piano (nhạc cụ bàn phím)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đàn piano; đàn piano (nhạc cụ bàn phím)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đàn piano
  • đàn piano (nhạc cụ bàn phím)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种键盘乐器,有黑白琴键,用手弹奏,能发出高低不同的声音,常用于演奏古典音乐和流行音乐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

steel

HSK 4

Guqin Guqin [gu3 qin2] (một loại đàn đàn đàn đàn)

Câu ví dụ

。

My older sister plays the piano every afternoon.

。

There is a piano in the living room.

。

He started learning piano at age five.

。

This piano piece is very famous.

。

She is a piano teacher.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập