100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

银行卡 (yín háng kǎ): thẻ ngân hàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thẻ ngân hàng
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thẻ ngân hàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 银行发给客户用于存取现金、转账或消费的塑料卡片,通常需要密码才能使用
  • 常见的有借记卡和信用卡两种。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Bạc

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

HSK 7

để dừng lại

Câu ví dụ

,。

I forgot to bring my bank card, so I can't withdraw money.

。

I want to apply for a new bank card.

?

Can I use a bank card at this store?

,。

My bank card was stolen, so I need to go to the bank to report the loss.

。

I forgot to bring my bank card.

。

I want to open a bank card.

?

Can this bank card be used abroad?

。

Please swipe your bank card here.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập