100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

错误 (cuò wù): sai; sai lầm; sai; lỗi; sai lầm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sai; sai lầm; sai; lỗi; sai lầm
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sai
  • sai lầm
  • sai
  • lỗi
  • sai lầm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不正确,与事实或标准不符合
  • 过失,不正确的地方或事情

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

lỗi; sai; xấu; lồng vào nhau; phức tạp; mài; đánh bóng; xen kẽ; loạng choạng; bỏ lỡ; để lỡ; tránh; khảm vàng hoặc bạc; sai; nhầm; lỗi; sai lầm; bỏ lỡ; để lỡ; xen kẽ; loạng choạng; họ Cuo

HSK 6

lỗi

Câu ví dụ

。

Your answer is wrong.

。

He made a serious mistake.

。

This error led to the project's failure.

。

We should correct our mistakes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập