100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

键盘 (jiàn pán): bàn phím

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bàn phím
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bàn phím

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 电脑、手机等设备上用来输入文字和指令的装置,上面有许多按键
  • 也指乐器上的按键部分,如钢琴键盘。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

phím (trên piano hoặc bàn phím máy tính)

HSK 6

khay

Câu ví dụ

,,。

I've used my keyboard for five years, and several keys don't work well anymore, so letters often get missed when I type.

,,。

Coffee spilled on the keyboard, so I quickly unplugged it and wiped dry every key with a tissue.

,。

This company replaced the employees' keyboards with new ones; the wrist rest design makes typing for long hours much more comfortable.

,。

He likes to type after turning off the lights at night; the backlight on the keyboard makes every letter clearly visible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập