100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

问卷 (wèn juàn): bảng câu hỏi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bảng câu hỏi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bảng câu hỏi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用来收集信息或意见的书面表格,上面列出一系列问题,请被调查的人填写答案。常用于调查、研究或统计分析。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

hỏi; hỏi thăm; hỏi; hỏi thăm

HSK 6

để cuộn lên

Câu ví dụ

,,。

Before graduation, our class conducted a questionnaire to understand our classmates' plans for future work.

,。

The waiter at this restaurant asked me to fill out a questionnaire, clearly stating my opinions on the food and service.

,。

Researchers handed out questionnaires on the street to survey how long people use their phones every day.

,。

I wanted to join that event, so I first filled out an online registration questionnaire.

,。

The teacher used a questionnaire to find out the students' preferred ways of learning, and then adjusted the teaching plan.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập