100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

闲话 (xián huà): cuộc trò chuyện bình thường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cuộc trò chuyện bình thường
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cuộc trò chuyện bình thường
  • trò chuyện
  • chuyện đồn đại
  • To talk about (bất cứ điều gì đến trong tâm trí)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指与正事无关的、随意轻松的交谈,内容多为家常、天气、近来情况等
  • 也可以指背后议论别人的话或不满的话,如“他总爱说人闲话”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

vỏ bọc

phương ngữ

Câu ví dụ

,,。

After work, I chatted with my colleagues for a while in the café downstairs, and it helped me relax a lot.

,。

Neighbors often gather in the community garden to chat, and the atmosphere is lively.

,,。

During the lunch break, colleagues chatted while eating lunch, and time passed quickly.

,,。

On the train, I struck up a casual conversation with the passenger opposite me, and before I knew it, I had missed my stop.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập