100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

闷热 (mēn rè): sulfury

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sulfury
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sulfury
  • sultrity
  • Nóng và stuffy
  • nghẹt thở nóng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容天气又热又潮湿,空气不流通,让人感觉呼吸不畅、身上黏腻不舒服,常出现在夏天或雷雨来临之前。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

ngột ngạt

HSK 1

làm ấm; đun nóng; nóng; nhiệt; nồng nhiệt; nóng; làm nóng; làm ấm; nồng nhiệt; say mê; sốt; nhiệt (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Câu ví dụ

,,,。

On a summer afternoon, the classroom was sultry and stuffy, and the students were all sweating profusely, constantly fanning themselves.

,,。

The weather forecast says it will be sultry today with high humidity; after walking just a few steps outside, you feel like you can't breathe.

,。

Before the rain, the air was sultry and uncomfortable, and even the cicadas in the trees were chirping louder than usual.

,,,。

Even though the air conditioner was on, the room was still sultry because the window wasn't closed and all the humidity from outside came in.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập