100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

闹钟 (nào zhōng): đồng hồ báo thức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đồng hồ báo thức
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đồng hồ báo thức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种可以设定时间、到点发出响声提醒人的钟表,常用于叫醒起床或提醒做某件事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

ồn ào

HSK 7

cốc không xử lý

Câu ví dụ

,。

Every night before going to bed, I set my alarm clock for 6:30 a.m., so I won't be late for work the next day.

,,。

I wanted to sleep in on the weekend, so I turned off my alarm clock, and as a result, I slept until noon.

,,。

The alarm clock rang three times, but he didn't hear it. In the end, I woke him up.

,。

This phone app can be used as an alarm clock, and you can also set different ringtones.

,,。

On the morning of the exam, my alarm clock ran out of battery. Luckily, my mom woke me up in time.

,。

He is used to putting his alarm clock on the bedside table so that he can reach it easily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập